Nghĩa của từ "keep tabs on" trong tiếng Việt
"keep tabs on" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
keep tabs on
US /kiːp tæbz ɑːn/
UK /kiːp tæbz ɒn/
Thành ngữ
theo dõi, giám sát
to monitor or keep track of someone or something
Ví dụ:
•
It's important to keep tabs on your spending.
Điều quan trọng là phải theo dõi chi tiêu của bạn.
•
The police are keeping tabs on the suspect.
Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm.